con bịnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đang mắc bệnh, người bệnh: Từ dùng để chỉ một cá nhân đang trong tình trạng sức khỏe không tốt, đang chịu sự ảnh hưởng của một căn bệnh nào đó.
- Bệnh nhân: Cách gọi thông thường đối với người đang được chăm sóc, điều trị y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đang khám cho một con bịnh mới nhập viện.
- Gia đình rất lo lắng cho con bịnh.
- Nhà thương có nhiều con bịnh nặng cần theo dõi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thương con bịnh": thể hiện sự thương cảm, đồng cảm với người bệnh.
- Ai cũng thương con bịnh nhỏ tuổi mà phải chịu đau đớn.
- "con bịnh già": chỉ người bệnh cao tuổi.
- Khu này chuyên chăm sóc các con bịnh già.
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh nhân (danh từ): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng và phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế hiện đại.
- Người bệnh (danh từ): Cách gọi thông thường, nhấn mạnh vào trạng thái "đang có bệnh".
- Bịnh (danh từ): Dạng từ biến thể phương ngữ của "bệnh".
Từ đồng nghĩa
- Bệnh nhân: Người bệnh.
- Người bệnh: Người đang mắc bệnh.
- Người ốm: Người đang trong tình trạng sức khỏe yếu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "con bịnh" mang sắc thái phương ngữ Nam Bộ, thể hiện sự gần gũi, thân mật và đôi khi là thương cảm. Trong văn viết trang trọng hoặc bối cảnh y tế chính thức, từ "bệnh nhân" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Cấu trúc "con + [danh từ chỉ trạng thái/đặc điểm]" (như con nghiện, con ghẻ) là một đặc điểm ngữ pháp trong phương ngữ này, dùng để chỉ một cá nhân cụ thể mang đặc điểm đó.